Trong ngành xây dựng và công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt – cách âm – chống cháy đạt chuẩn kỹ thuật đóng vai trò quyết định đến chất lượng, độ an toàn và tuổi thọ công trình.
Trong số đó, bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX (Glasswool) là vật liệu được các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư tin dùng nhờ hiệu suất ổn định, khả năng chống cháy vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt.
Vậy bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX là gì? có ưu điểm gì nổi bật? thông số kỹ thuật ra sao và ứng dụng trong những hạng mục nào?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ một cách thực tế – chi tiết – đúng tiêu chuẩn.

1. Bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX là gì?
Bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX (Glasswool insulation) là vật liệu được sản xuất từ sợi thủy tinh tổng hợp, hình thành từ quá trình nung chảy các khoáng tự nhiên như silicat, oxit kim loại, nhôm oxit… ở nhiệt độ cao, sau đó kéo sợi và tạo bông.
🔹 Không chứa Amiang – an toàn cho người sử dụng
🔹 Cấu trúc sợi xốp – đàn hồi – nhiều khe rỗng không khí
🔹 Khả năng cách nhiệt – cách âm – tiêu âm – chống cháy hiệu quả
Bông thủy tinh BEEFLEX hiện được sản xuất ở dạng cuộn, dạng ống, dạng có bạc hoặc không bạc, phù hợp cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

2. Thông số kỹ thuật bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX (Chuẩn QCVN 06:2022/BXD)
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác, phục vụ thiết kế – nghiệm thu – hồ sơ PCCC:
2.1 Khả năng không cháy (Non – Combustibility)
| Chỉ tiêu | Kết quả | Yêu cầu QCVN 06:2022/BXD | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Mức gia tăng nhiệt độ lò đốt | 6°C | ≤ 50°C | ISO 1182:2010 |
| Thời gian duy trì ngọn lửa | 0 giây | ≤ 10 giây | ISO 1182:2010 |
| Tổn hao khối lượng | 5.12% | ≤ 50% | ISO 1182:2010 |
➡ Đạt chuẩn vật liệu không cháy – dùng cho công trình yêu cầu PCCC cao
2.2 Thông số vật lý – nhiệt – âm học
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ trọng | 12 – 64 kg/m³ |
| Độ dày | 25mm, 50mm |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0.0359 W/m.K (ASTM C518-21) |
| Độ hấp thụ ẩm | 0.5% |
| Độ thẩm thấu hơi nước | 1718 × 10⁻⁷ g/m².s.Pa |
| Nhiệt độ sử dụng tối đa | 400°C |
| Ngoại quan ở 750°C | Không khói – không ngọn lửa – giữ dạng bông |
| Hệ số hấp thụ âm | 1.03 tại 2000Hz (tỷ trọng 24kg/m³, dày 25mm) |
| Tạp chất | ≤ 0.3% |
2.2 Thông số vật lý – nhiệt – âm học
![]() |
![]() |
![]() |
|---|
3. Các dạng định hình của bông thủy tinh BEEFLEX
Bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX được sản xuất với nhiều dạng định hình khác nhau, nhằm đáp ứng yêu cầu đa dạng về thi công – kết cấu – công năng sử dụng trong từng hạng mục công trình. Việc lựa chọn đúng dạng định hình giúp tối ưu hiệu quả cách nhiệt – cách âm – chống cháy, đồng thời tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
| Dạng định hình | Mô tả cấu tạo | Thông số tiêu biểu | Ưu điểm kỹ thuật | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| Bông thủy tinh dạng cuộn (Roll Glasswool) | Dạng bông sợi thủy tinh ép cuộn, có thể có hoặc không phủ bạc nhôm | • Khổ rộng: 1.2m • Độ dày: 25mm – 50mm • Tỷ trọng: 12 – 64 kg/m³ | • Linh hoạt, dễ cắt ghép • Thi công nhanh trên diện rộng • Tối ưu chi phí | • Trần thạch cao • Vách kỹ thuật • Mái tôn nhà xưởng • Hệ HVAC |
| Bông thủy tinh dạng ống (Pipe Section) | Bông thủy tinh được định hình sẵn theo dạng ống tròn | • Độ dày thành ống: 25mm – 50mm • Tỷ trọng: 32 – 64 kg/m³ | • Ôm sát đường ống • Hạn chế thất thoát nhiệt • Thi công gọn, thẩm mỹ | • Bảo ôn ống gió • Ống nước nóng • Ống kỹ thuật HVAC |
| Bông thủy tinh có bạc (Foil Faced Glasswool) | Bông thủy tinh phủ màng nhôm phản xạ nhiệt một mặt | • Độ dày: 25mm – 50mm • Tỷ trọng: 12 – 48 kg/m³ | • Phản xạ nhiệt tốt • Giảm bức xạ nhiệt • Chống ngưng tụ hơi nước | • Mái tôn • Trần nhà xưởng • Ống gió điều hòa |
| Bông thủy tinh không bạc (Bare Glasswool) | Bông sợi thủy tinh nguyên bản, không lớp phủ | • Độ dày: 25mm – 50mm • Tỷ trọng: 24 – 64 kg/m³ | • Hấp thụ âm tốt • Linh hoạt kết hợp vật liệu khác | • Lõi tiêu âm • Hộp kỹ thuật • Vách cách âm |
| Panel bông thủy tinh | Kết cấu 3 lớp: tôn/nhựa + lõi bông thủy tinh + tôn/nhựa | • Độ dày panel: tùy thiết kế | • Cách nhiệt – cách âm đồng thời • Độ cứng cao • Thi công lắp ghép nhanh | • Nhà xưởng • Kho lạnh • Phòng sạch |
| Bông thủy tinh cắt tấm (gia công từ cuộn) | Cắt từ cuộn theo kích thước yêu cầu | • Kích thước linh hoạt | • Phù hợp thi công chi tiết • Dễ lắp đặt trong không gian nhỏ | • Tiêu âm tường • Hộp máy • Phòng kỹ thuật |
Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm và muốn nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua 👉 👉 👉 số hotline: 0913.554.030 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ báo giá tốt nhất!

4 Ưu điểm vượt trội của bông thủy tinh BEEFLEX
4.1 Khả năng cách nhiệt mạnh mẽ
Bông thủy tinh BEEFLEX có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp giảm thiểu tối đa sự thất thoát nhiệt từ môi trường bên ngoài vào công trình. Điều này giúp giữ cho không gian bên trong công trình luôn ổn định về nhiệt độ, giảm chi phí năng lượng cho điều hòa không khí, hệ thống sưởi ấm và làm mát.
4.2 Tiết kiệm năng lượng
Với khả năng cách nhiệt vượt trội, bông thủy tinh BEEFLEX giúp giảm tiêu thụ năng lượng cho các hệ thống điều hòa, làm mát và sưởi ấm, từ đó giúp tiết kiệm chi phí vận hành và giảm ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường.
4.3 Cách âm vượt trội
Bông thủy tinh BEEFLEX có cấu trúc sợi xốp, giúp hấp thụ và tiêu tán sóng âm hiệu quả đến 95%, tạo ra không gian yên tĩnh và thoải mái cho các công trình yêu cầu chất lượng âm thanh cao như phòng thu âm, rạp chiếu phim, và quán karaoke.
4.4 Khả năng chống cháy an toàn

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy với khả năng chịu nhiệt lên tới 400°C (tùy vào loại sản phẩm có bạc hoặc không bạc), ngăn cháy làn từ 1-2 tiếng. Điều này giúp bảo vệ công trình khỏi nguy cơ cháy lan, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
4.5 Chống ẩm và ngăn ngừa vi khuẩn
Bông thủy tinh BEEFLEX có khả năng chống ẩm lên đến 98,5%, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Điều này duy trì hiệu quả cách nhiệt, cách âm trong suốt thời gian sử dụng mà không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm trong môi trường.
4.6 Nhẹ, dễ thi công
Với đặc tính nhẹ và mềm, bông thủy tinh BEEFLEX dễ dàng thi công, cắt và lắp đặt, giúp giảm chi phí lao động và tiết kiệm thời gian thi công cho các công trình.
4.7 Độ bền theo thời gian
Bông thủy tinh BEEFLEX có độ bền cao, không bị lão hóa theo thời gian. Sản phẩm giữ nguyên tính năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy trong suốt vòng đời sử dụng của công trình.
5. Ứng dụng đa dạng của bông cách nhiệt chống cháy thủy tinh BEEFLEX

5.1 Công trình xây dựng dân dụng
- Nhà ở, nhà tầng: Bảo vệ chống nóng, cách âm cho các không gian sống, tạo ra môi trường sống yên tĩnh và thoải mái.
- Quán karaoke, quán bar, phòng thu: Tiêu âm và cách âm hiệu quả, giúp duy trì chất lượng âm thanh tốt nhất trong các không gian giải trí.
5.2 Công trình xây dựng công nghiệp
-
Nhà xưởng: Bảo ôn cho các hệ thống HVAC và các thiết bị công nghiệp, giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
-
Hệ thống ống: Bảo ôn cho các đường ống trong hệ thống cấp thoát nước, giảm thiểu tổn thất nhiệt, bảo vệ hệ thống.
-
Kho lạnh, công nghiệp: Cách nhiệt cho các kho lạnh, lò công nghiệp, duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng.
-
Giao thông và hạng hải: Cách âm và cách nhiệt cho các phương tiện giao thông, tàu biển, xe buýt, đảm bảo sự thoải mái cho hành khách và tiết kiệm năng lượng.
-
Vật liệu lõi cho panel chống cháy: Bông thủy tinh BEEFLEX được sử dụng làm lõi cho các loại panel chống cháy trong các công trình công nghiệp và xây dựng.
=>>>Tính năng kỹ thuật nổi bật
✔ Cách nhiệt – cách âm đồng thời
✔ Chống cháy – an toàn PCCC
✔ Nhẹ – mềm – đàn hồi tốt
✔ Kháng ẩm – kháng nấm mốc
✔ Không mùi – không ăn mòn
✔ Dễ thi công – tiết kiệm chi phí
✔ Tuổi thọ cao – ổn định lâu dài
6. Báo giá bông thủy tinh cách nhiệt BEEFLEX

📌 Lưu ý:
Nên lựa chọn đơn vị cung cấp có hồ sơ kỹ thuật – chứng nhận tiêu chuẩn – báo giá minh bạch, tránh mua hàng giá rẻ không đạt chuẩn PCCC.
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại bông thủy tinh Glasswool với đặc điểm kỹ thuật, độ dày và ứng dụng khác nhau, do đó mức giá bông khoáng cũng rất đa dạng.
Giá thành của bông thủy tinh cách âm, cách nhiệt sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: nguồn gốc sản phẩm (nội địa hay nhập khẩu), định dạng (dạng cuộn, tấm hay ống), độ dày, tỷ trọng, đơn vị thi công cũng như biến động chung của thị trường vật liệu xây dựng.
Với nhu cầu sử dụng cơ bản cho hộ gia đình hoặc công trình dân dụng nhỏ, giá bông thủy tinh dạng tấm phổ thông thường nằm trong khoảng vài trăm nghìn đồng, tùy kích thước và độ dày.
Trong khi đó, các sản phẩm bông thủy tinh dạng cuộn chất lượng cao, chuyên dùng cho nhà xưởng, công trình công nghiệp hoặc hệ thống cách nhiệt yêu cầu kỹ thuật khắt khe, có thể có mức giá cao hơn, lên đến vài triệu đồng mỗi cuộn tùy quy cách.
Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm và muốn nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất theo nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua 👉 👉 👉 số hotline: 0913.554.030 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ báo giá tốt nhất!
📌 Lưu ý:
Nên lựa chọn đơn vị cung cấp có hồ sơ kỹ thuật – chứng nhận tiêu chuẩn – báo giá minh bạch, tránh mua hàng giá rẻ không đạt chuẩn PCCC.
Mua bông thủy tinh cách nhiệt ở đâu uy tín?
BEEFLEX là thương hiệu cung cấp bông thủy tinh cách nhiệt đạt chuẩn kỹ thuật – phù hợp hồ sơ nghiệm thu – giá cạnh tranh, được nhiều nhà thầu M&E, HVAC tin dùng.
🔹 Thông số rõ ràng – đúng tiêu chuẩn
🔹 Hỗ trợ kỹ thuật – tư vấn lựa chọn đúng tỷ trọng
🔹 Cung ứng linh hoạt cho công trình lớn nhỏ
LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH
Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội
Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại :
C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030
TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379
KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469
Website: beeflex.com.vn ; atata.com.vn ; nanoflex.com.vn ; microflex.com.vn ; prodetech.com.vn




