Cao su EPDM là một loại cao su tổng hợp được tạo ra từ ethylene, propylene và diene monomers. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một liên kết đơn, với lớp nền hóa học đã bão hòa, điều này làm cho nó có khả năng chịu được điều kiện môi trường ngoài trời. Tính chất này cho phép nó chống lại ozon và tia tử ngoại, không như những loại cao su có liên kết đôi.

Thông số kỹ thuật EPDM
| Properties | Micorflex Value / Assessment | Test Method | Lab Center |
| General | |||
|
Material |
EPDM | ITT – Vietnam | |
| Basic Color | Black | For the colors, Please contact. | ITT – Vietnam |
| Cell Structure | Complete close cell | ASTM E986 | ITT – Vietnam |
| Density (kg/m³) | 60-80(kg/m³) | ASTM D297 | ITT – Vietnam |
| Service Temperature | |||
| Min Service temperature | -50°C | ASTM E986 | ITT – Vietnam |
| Max Service temperature | +110°C | ASTM D297 | ITT – Vietnam |
| Thermal conductivity | |||
| K-value (W/m.K) | 0°C 23°C 40°C | ASTM C518 | VIBM-Vietnam |
| 0.0320 0.0346 0.0380 | |||
| Water vapors behavior | |||
| Water vapor permeability coefficient (kg/Pa.s.m) Water Absorption (by volume) |
0.45 x 10^-12 kg/Pa.s.m ≤0.18% (% volume) ≤2.94% (% weight) |
ASTM E96-16 ASTM C1104 |
VIBM-Vietnam |
| Flammability & Smoke | |||
| Fire performance & smoke | Class VO – No flaming droplet when burning Class HB 4-Zero (0-0-0-0) |
UL94 ASTM D635-18 ISO 11925-2 |
SGS – Shanghai SGS – Shanghai VIBM – Vietnam |
| Strength physics | |||
| Dimension stability (%) Compression resilience ratio Tensile strength (MPa) Adhesion glue layer with Metal surface |
7.87%, at 105±3°C in 7 days 77.08%, (Compression 50%, 72hrs) 0.62 MPa 0.24 N/mm |
ASTM D1204 ASTM D395 ASTM D412 ASTM D429 |
ITT – Vietnam |
| Enviroment & Health |
| UV & Weather resistance RoHS II Ozone resistance |
No crack KPH: None, GHPH : None No crack; (elongation of 20%, 100hours, 50pphm) |
ASTM G154 IEC 62321-5 ASTM D1149 |
ITT – Vietnam Quatest 1 -Vietnam ITT – Vietnam |
| Other Technical Data |
| Breakdown voltage KV Ozone Resistance The Color change after UV test |
35kV to 38kV No Cracks Level 5 |
ASTM D419 ASTM D1149 ISO 105-A02 |
ITT – Vietnam |
| Life-time | >15 years | Under proper installation conditions |
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối Công ty TNHH MTV Prodetech
Tính chất vật lý của cao su tổng hợp EPDM
Cao su EPDM nổi bật với tính kháng va đập.
Nó cũng có khả năng chống xé và mài mòn, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần sự uốn dẻo và khả năng chống va đập.
Tính dính kém của cao su EPDM làm cho quá trình gia công và định hình trở nên khó khăn.
Nó cũng có khả năng bám dính tốt với kim loại, vải và các vật liệu khác, điều này thường khó để đạt được.
Tính điện của cao su EPDM khá tốt, nên thường được sử dụng trong các vị trí có điện áp cao.
Cao su EPDM cũng kháng lại các vết cắt do tia lửa điện.

Ứng dụng của cao su EPDM
Tấm cao su EPDM được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, chống lại tác động của thời tiết, ozone, một số loại axit và bazơ. Đồng thời, nó có khả năng chống dung môi cao, đồng thời vẫn giữ được tính mềm dẻo ở nhiệt độ thấp và có tính cách điện.
Tấm cao su EPDM chịu nhiệt tốt, phù hợp với nhiều chất lỏng chống cháy thủy lực, xeton, nước nóng, nước lạnh, axit loãng bình thường và kiềm.
Tấm đệm cao su EPDM thường được sử dụng làm gioăng vòng đệm (gasket) để kín mặt bích và máy móc trong các ứng dụng công nghiệp.
LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV PRODETECH
Địa chỉ: Thôn 4 – Phú Cát – Quốc Oai – Hà Nội
Văn phòng :B5-20 KĐT Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại :
C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030
TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379
KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469
Website: beeflex.com.vn ; atata.com.vn ; nanoflex.com.vn ; microflex.com.vn ; prodetech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.